translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhân tố" (1件)
nhân tố
日本語 要素、要因
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
彼は視聴者を驚かせるために新しい要素を見つけたいと思っています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhân tố" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nhân tố" (3件)
Hạnh nhân tốt cho tim mạch.
アーモンドは心臓に良い。
Đây là nhận định của cá nhân tôi.
これは私の個人的な意見です。
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
彼は視聴者を驚かせるために新しい要素を見つけたいと思っています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)